chuyển hồi

chuyển hồi

Bản án chuyển hồi có thể được xem xét lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đảo ngược, có thể thay đổi trở lại trạng thái ban đầu: "chuyển hồi" mô tả tính chất của một quyết định, hành động hoặc tình trạng có thể được sửa đổi, thu hồi hoặc đảo ngược.
    • (Trong pháp lý) Có thể bị huỷ bỏ hoặc thay đổi: thường dùng để chỉ những phán quyết, hợp đồng hoặc điều khoản không phải cuối cùng có thể bị xem xét lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bản án này tính chất chuyển hồi, có thể bị kháng cáo. (Bản án này không phải chung thẩm có thể bị đưa ra xét xử lại.)
    • Điều khoản trong hợp đồng mang tính chuyển hồi, hai bên có thể thương lượng lại. (Các điều kiện trong hợp đồng không cố định có thể được điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chuyển hồi": khái niệm chỉ khả năng đảo ngược.
    • Tính chuyển hồi của phán quyết tạo cơ hội xét xử công bằng hơn. (Việc bản án có thể bị kháng cáo giúp đảm bảo công lý.)
  • "quyết định chuyển hồi": quyết định chưa chính thức cuối cùng.
    • Đó chỉ một quyết định chuyển hồi, mọi thứ vẫn có thể thay đổi. (Đó mới quyết định tạm thời, chưa phải kết quả cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển (động từ): thay đổi vị trí, trạng thái.
  • Hồi (động từ): trở lại, quay về.
  • Không chuyển hồi (tính từ): không thể đảo ngược, trạng thái cuối cùngtrái nghĩa của chuyển hồi.
    • Thiệt hại về môi trường đôi khi không chuyển hồi. (Những tổn hại cho môi trường có thể vĩnh viễn, không khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
  • Có thể đảo ngược: có thể thay đổi trở lại như .
  • Có thể thu hồi: có thể lấy lại, hủy bỏ.
  • Tạm thời: chỉ giá trị trong một thời gian ngắn, chưa phải cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chuyển hồi". Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc học thuật.